Trước khi viết cuốn sách này, Stephen Covey làm một việc ít người dạy kỹ năng sống nào làm: ông đọc gần hết sách dạy thành công in ở Mỹ từ năm 1776 để viết luận án tiến sĩ ở Đại học Brigham Young. Ông nhận ra một đường gãy. Suốt một trăm năm mươi năm đầu, những sách đó nói về tính cách: liêm chính, khiêm tốn, kiên nhẫn, chịu khó — thứ ông gọi là "đạo lý tính cách". Từ sau Thế chiến thứ nhất, chúng chuyển sang kỹ thuật: cách tạo ấn tượng, cách nói chuyện, tư duy tích cực, mẹo gây ảnh hưởng — "đạo lý nhân cách". Ông cho rằng đợt sách sau dạy người ta cách trông có vẻ tốt, và điều đó chỉ hiệu quả ngắn hạn, vì rốt cuộc người ta vẫn nhìn ra bạn là ai.
Bảy thói quen, xuất bản năm 1989, là nỗ lực quay về nhóm sách thứ nhất bằng ngôn ngữ của doanh nghiệp. Covey là giáo sư quản trị, tín đồ Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau, và từng viết một cuốn tương tự cho người trong đạo bảy năm trước; bản 1989 lược đi tôn giáo và giữ lại cấu trúc. Nó bán hơn bốn mươi triệu bản, dịch ra hơn bốn mươi thứ tiếng, đưa ông vào danh sách hai mươi lăm người Mỹ ảnh hưởng nhất của tạp chí Time năm 1996, và sinh ra một công ty đào tạo toàn cầu. Đây là tổ tiên trực tiếp của gần như mọi cuốn sách về thói quen và năng suất ra sau nó.
Covey mở đầu bằng khái niệm "mô thức" — tấm bản đồ trong đầu mà ta dùng để hiểu thế giới — và cho rằng mọi thay đổi hành vi bền chỉ đến sau khi bản đồ đổi. Ví dụ ông kể đã thành kinh điển: một sáng chủ nhật trên tàu điện ngầm New York, một người đàn ông ngồi thẫn thờ để mấy đứa con la hét, ném đồ, làm phiền cả toa; Covey bực, nhắc ông ta; ông ta ngẩng lên nói vừa từ bệnh viện về, mẹ chúng mất cách đây một giờ, và ông không biết phải làm gì. Cơn bực của Covey biến mất trong một giây, không nhờ cố gắng, mà vì bản đồ đổi. Đi kèm là nguyên lý cân bằng giữa sản phẩm và năng lực sản xuất, minh hoạ bằng ngụ ngôn con ngỗng đẻ trứng vàng: mổ ngỗng để lấy hết trứng một lần là hết trứng. Ông áp dụng nó cho cơ thể, quan hệ, đội ngũ: cái gì đang cho bạn kết quả đều cần được chăm, và người chỉ vắt kết quả sẽ hết kết quả.
Thói quen 1, chủ động, dựa trên ý rằng giữa kích thích và phản ứng có một khoảng trống, và tự do của con người nằm ở đó. Câu này thường được gán cho Viktor Frankl, kể cả trong những sách sau của Covey, nhưng không ai tìm thấy nó trong sách của Frankl; chính Covey kể ông đọc được nó trong một cuốn sách ở thư viện Hawaii mà không nhớ tên. Công cụ thực hành đi kèm thì rất rõ: vẽ hai vòng tròn, vòng "quan tâm" chứa mọi thứ bạn lo, vòng "ảnh hưởng" nhỏ hơn chứa thứ bạn làm được gì đó; người chủ động dồn năng lượng vào vòng nhỏ và thấy nó lớn dần, người bị động than về vòng lớn và thấy vòng nhỏ teo lại. Thói quen 2, bắt đầu từ đích, mở bằng bài tập tưởng tượng chính đám tang mình và nghe bốn người — gia đình, bạn, đồng nghiệp, cộng đồng — nói gì, rồi viết một tuyên ngôn sứ mệnh cá nhân từ đó. Thói quen 3 là cái bảng bốn ô nổi tiếng: khẩn và quan trọng, quan trọng mà không khẩn, khẩn mà không quan trọng, không cả hai. Covey cho rằng người hiệu quả sống ở ô thứ hai — chuẩn bị, phòng ngừa, quan hệ, học — và dành nhiều trang cho việc nói không với ô ba. Bảng này ngày nay hay được gọi là "ma trận Eisenhower", nhưng người phổ biến nó là Covey.
Covey xếp bảy thói quen theo một đường trưởng thành: từ phụ thuộc, qua độc lập, tới tương thuộc, và ông nhấn rằng người chưa độc lập thì không thể tương thuộc, chỉ lệ thuộc. Thói quen 4, tư duy cùng thắng, tựa trên "tâm thế dư dả": tin rằng có đủ cho mọi người, đối lập với tâm thế khan hiếm coi thắng lợi của người khác là mất mát của mình. Ông cũng đưa khái niệm "tài khoản ngân hàng tình cảm": mỗi lời hứa giữ được là một khoản gửi, mỗi lần thất tín là một lần rút, và bạn chỉ nói thẳng được với người bạn đã gửi đủ. Thói quen 5 là thói quen ông coi là quan trọng nhất trong quan hệ: hiểu người trước, rồi mới mong được người hiểu. Ví dụ ông dùng là ông bác sĩ mắt gỡ kính của mình đưa cho bệnh nhân vì "tôi đeo mười năm rồi, tốt lắm" — chẩn đoán trước khi kê đơn nghe hiển nhiên, nhưng trong hội thoại hầu hết người ta kê đơn ngay. Thói quen 6, hợp lực, là ý rằng hai người khác nhau có thể tìm ra phương án tốt hơn cả hai đề xuất ban đầu; đây là chương mỏng nhất và bị chê nhiều nhất vì thiếu công cụ.
Một người cưa cây suốt năm giờ, mệt lử; người qua đường bảo sao không nghỉ mà mài cưa; anh ta đáp không có thời gian, đang bận cưa. Covey dùng ngụ ngôn đó cho thói quen cuối: đầu tư đều đặn vào bốn chiều của bản thân — thể chất, trí tuệ, xã hội-tình cảm, và tinh thần — vì đó là năng lực sản xuất của chính mình theo nguyên lý con ngỗng. Ông đề nghị mỗi ngày một giờ cho việc này và gọi nó là chiến thắng riêng hằng ngày. Đây là chỗ cuốn sách nối tất cả lại: sáu thói quen đầu là thứ bạn làm, thói quen thứ bảy là thứ cho bạn sức để làm chúng lại vào ngày mai. Ba mươi năm sau, "Why We Sleep" của Matthew Walker hay "Deep Work" của Cal Newport về bản chất là những chương mở rộng của thói quen này.
Sách ra đúng lúc doanh nghiệp Mỹ đang tìm ngôn ngữ mới sau làn sóng quản lý chất lượng thập niên 1980, và Covey cho họ một bộ từ vựng: chủ động, cùng thắng, hợp lực, mài cưa. Các công ty mua nó theo lô, cử quản lý đi học khoá Bảy thói quen, và năm 1997 Covey Leadership Center sáp nhập với Franklin Quest thành FranklinCovey — công ty bán từ sổ kế hoạch tới chương trình cho trường học. Cấu trúc bảy thói quen thành khuôn mẫu: gần như mọi cuốn tự lực ra sau đều có một con số ở tựa. Nhưng lý do thật sự sách còn được đọc là vài công cụ trong đó thực sự dùng được: hai vòng tròn, bốn ô, bài tập đám tang, và câu "hiểu người trước". Người ta có thể quên cả cuốn và vẫn giữ bốn thứ đó suốt đời.
Chỉ trích thường gặp nhất là sách nói những điều không ai cãi được bằng giọng như đang tiết lộ bí mật; "hợp lực" hay "sống theo nguyên tắc" nghe lớn nhưng không chỉ ra làm thế nào. Giọng văn đầy chữ hoa và định nghĩa, thứ ngôn ngữ hội thảo mà nhiều người đọc thấy vừa giảng đạo vừa vô hồn. Bối cảnh là nhân viên văn phòng Mỹ có gia đình, có tổ chức, có quyền chọn việc; với người lao động không kiểm soát được lịch làm việc của mình, "sống ở ô thứ hai" là lời khuyên xa xỉ. Và dấu vết tôn giáo dù đã lược vẫn lộ ra ở niềm tin rằng có những nguyên tắc phổ quát bất biến mà mọi người tử tế đều tự thấy — một giả định không phải ai cũng chia sẻ. Cách đọc hữu ích nhất có lẽ là cách Covey không muốn: đừng đọc như một hệ thống, hãy lấy ra ba công cụ hợp với mình và bỏ phần còn lại. Đọc như thế, cuốn sách này đã sống lâu hơn hầu hết mọi cuốn sách chê nó.
Hãy tìm hiểu người trước, rồi mới mong được người hiểu.
Chưa ai bình luận. Bạn có thể là người mở lời.