Năm 1986 Haruki Murakami, ba mươi bảy tuổi, rời Nhật sang châu Âu sống ba năm. Ông đã có bốn tiểu thuyết, một lượng độc giả trung thành và cái tiếng là nhà văn của những chuyện kỳ lạ: cừu có ngôi sao trên lưng, thành phố có tường bao và kỳ lân. Ở Rome và trên đảo Mykonos, ông quyết định thử một việc hoàn toàn khác — viết một cuốn hiện thực một trăm phần trăm, một chuyện tình thẳng, không có gì siêu nhiên, để tự chứng minh mình làm được. Ông mở rộng truyện ngắn "Đom đóm" viết ba năm trước thành một tiểu thuyết dài. Tựa lấy từ một bài hát của Beatles.
Tháng chín năm 1987 Rừng Na Uy ra ở Nhật, hai tập bìa đỏ và bìa xanh lá do chính ông chọn màu, và bán vài triệu bản chỉ trong hai năm đầu — hơn mười triệu tính đến nay riêng ở Nhật, con số chưa từng có với một tiểu thuyết văn học. Murakami thành người nổi tiếng theo cách ông không muốn: bị nhận ra ngoài đường, bị báo chí săn, bị giới phê bình mổ xẻ. Ông nói cuốn sách khiến ông bị ghét bởi cả những người từng yêu ông, và ông sang Mỹ sống suốt nửa đầu thập niên 1990. Bài này không kể lại chuyện của Toru, Naoko và Midori. Nó nói về cái khung Murakami dựng, và vì sao cái khung đó vẫn đứng sau gần bốn mươi năm.
Sách mở ở tuổi ba mươi bảy của người kể: máy bay vừa hạ cánh xuống Hamburg, loa phát bản hoà tấu "Norwegian Wood" của Beatles, và Toru Watanabe thấy mình bị kéo ngược mười tám năm về một đồng cỏ, một cái giếng, một cô gái. Cả cuốn sách là cú ngoái đầu đó. Trong bài hát năm 1965, "Norwegian wood" là thứ gỗ thông rẻ tiền ốp tường căn hộ cô gái; bản dịch tiếng Nhật của tên bài từ thập niên 1960 lại hiểu thành "khu rừng Na Uy", và Murakami giữ cái lệch đó cho tên sách — ông từng bàn về nó trong một tiểu luận, rằng sự lệch nghĩa ấy có gì đó hợp với cuốn sách, một khu rừng người ta đi vào và không chắc ra được. Với người kể, âm nhạc là cỗ máy ký ức: mỗi bài hát trong sách — Beatles, Bill Evans, Bach mà Reiko chơi guitar — là một cái mốc để nhớ, và cuốn sách được viết như thể chính nó là một bản thu.
Toru là sinh viên năm nhất ở Tokyo năm 1968, đúng lúc sinh viên chiếm giảng đường, đình công, đánh nhau với cảnh sát. Murakami cũng nhập học Waseda năm ấy và ở ký túc xá, và ký túc xá trong sách — nghi lễ kéo cờ mỗi sáng, thằng bạn cùng phòng nói lắp, tập thể dục theo đài lúc sáu rưỡi và lau nhà như một nghi thức — là bức tranh ông vẽ từ ký ức. Nhưng phong trào chỉ là tiếng ồn ở xa. Toru đứng ngoài, thấy các lãnh tụ sinh viên hô hào xong lại ngoan ngoãn đi thi khi trường mở cửa lại, và anh ghê tởm sự đạo đức giả đó hơn là bị nó cuốn. Cuốn duy nhất anh đọc đi đọc lại là "Gatsby vĩ đại", và chính cuốn đó khiến Nagasawa — sinh viên con nhà quyền quý, chỉ đọc tác giả đã chết ít nhất ba mươi năm — kết bạn với anh. Murakami cố ý đặt một chuyện tình riêng tư giữa một thời chính trị và để chính trị mờ đi; nhiều người Nhật cùng thế hệ thấy đó là sự phản bội, và cũng nhiều người thấy đó là thật.
Cột sống của cuốn sách được cắm ngay từ những trang đầu: Kizuki, bạn thân nhất của Toru thời trung học, tự sát ở tuổi mười bảy không một lời giải thích, sau một buổi chiều chơi bi-a với Toru như mọi ngày. Naoko là người yêu của Kizuki từ nhỏ. Hai người còn lại tìm thấy nhau ở Tokyo và không biết làm gì với nhau ngoài đi bộ hàng giờ, im lặng. Sau cái chết đó Toru rút ra câu mà cả cuốn sách xoay quanh: cái chết không phải đối nghịch của sự sống mà là một phần của nó, và một khi ta đã sống cùng ai rồi mất họ, họ ở lại trong ta như một khoảng trống có hình. Murakami không viết về tự sát như bi kịch bất ngờ; ông viết nó như một thứ nằm sẵn trong đời sống thường, đến rồi để lại những người sống phải học cách mang nó. Với người mười chín tuổi đọc lần đầu, đây thường là cuốn sách đầu tiên nói về mất mát bằng giọng không an ủi.
Naoko rút dần khỏi thế giới, vào một trại điều dưỡng trên núi gần Kyoto, nơi bệnh nhân và bác sĩ sống chung, tự trồng rau, và không ai giả vờ khoẻ; Reiko, người phụ nữ gần bốn mươi ở cùng phòng, dạy cô và dạy Toru bằng những bản Beatles chơi guitar và câu chuyện đời mình. Midori ngược lại: ồn ào, tục, tóc cắt ngắn, hỏi thẳng, nấu cơm kiểu Kansai, nói về cái chết của mẹ và người cha đang hấp hối bằng giọng đùa cợt vì đó là cách duy nhất cô chịu được. Người ta hay tóm cuốn sách thành "Toru phải chọn giữa Naoko và Midori", nhưng Murakami không dựng nó như một tam giác. Naoko là ký ức và nghĩa vụ với người đã chết; Midori là hiện tại đòi được sống. Câu hỏi thật của sách không phải chọn ai, mà là một người có thể trung thành với cả hai chiều đó bao lâu trước khi vỡ. Cảnh Toru đọc "Núi thần" của Thomas Mann trong trại điều dưỡng và bị Reiko mắng vì mang một cuốn về viện lao tới đúng chỗ ấy là Murakami tự nháy mắt: ông biết mình đang viết cuốn sách nào.
Ở Nhật, giới phê bình nghiêm túc coi Rừng Na Uy là bước lùi: uỷ mị, thương mại, quá nhiều cảnh tình dục được viết bằng giọng bình thản như tả bữa ăn, và quá Tây — nhân vật uống whisky, nghe jazz, đọc Fitzgerald, không có gì Nhật ngoài địa danh. Phản biện dai dẳng hơn đến từ phía nữ giới: phụ nữ trong sách tồn tại để ngủ với người kể, chữa lành cho anh ta hoặc chết vì anh ta, và không ai trong họ có một đời sống ngoài quỹ đạo của Toru. Nhà văn Mieko Kawakami, trong cuộc trò chuyện dài với Murakami in thành sách năm 2017, hỏi thẳng ông điều đó; ông trả lời rằng ông không viết nhân vật để đại diện cho ai, và cuộc trao đổi được in nguyên để người đọc tự xét. Chính Murakami cũng giữ khoảng cách với cuốn sách: ông nói nó không phải tự truyện dù độc giả cứ tin thế, và không coi nó là tác phẩm tiêu biểu. Điều đáng chú ý là những phản biện ấy không làm giảm số người đọc; chúng chỉ mô tả đúng cái cuốn sách là — một tiểu thuyết về nỗi cô đơn của một chàng trai, thành thật đến mức lộ ra cả điểm mù của người viết.
Bản dịch của Trịnh Lữ do Nhã Nam ấn hành năm 2006 là cuốn mở màn cho cả làn sóng Murakami ở Việt Nam; sau nó hầu như mọi tiểu thuyết của ông đều được dịch. Năm 2010, đạo diễn Trần Anh Hùng, người Pháp gốc Việt, chuyển thể thành phim với Matsuyama Kenichi và Kikuchi Rinko, sau nhiều năm thuyết phục một tác giả nổi tiếng là khó tính với chuyển thể. Sức sống của cuốn sách nằm ở chỗ nó không cần bối cảnh: mất một người bạn ở tuổi mười bảy, yêu một người không thể yêu lại, đứng giữa một người đang rút đi và một người đang kéo mình về phía đời sống, là những chuyện xảy ra ở Tokyo năm 1969 y như ở Hà Nội năm nay. Murakami viết cuốn này để chứng minh mình viết được truyện bình thường. Ông thành công quá mức, và phần còn lại của sự nghiệp ông là quay về với cừu và giếng sâu — nhưng chính cuốn sách bình thường này vẫn là cuốn người ta đọc trước tiên.
Cái chết không phải là đối nghịch của sự sống, mà là một phần của nó.
Chưa ai bình luận. Bạn có thể là người mở lời.