Cách đây khoảng một trăm nghìn năm, có ít nhất sáu loài người cùng sống trên Trái Đất. Homo sapiens chỉ là một trong số đó, và không có gì cho thấy nó sẽ là loài duy nhất còn lại. Yuval Noah Harari, sử gia ở Đại học Hebrew, bắt đầu cuốn sách năm 2011 này từ điểm ấy để hỏi một câu đơn giản: điều gì khiến một loài vượn châu Phi không mấy nổi bật đi từ giữa chuỗi thức ăn lên đỉnh, rồi tới mức có thể xoá sổ chính mình?
Câu trả lời của ông nằm ở một năng lực: Sapiens là loài duy nhất kể được chuyện về những thứ không tồn tại — và tin vào chúng cùng nhau. Thần linh, quốc gia, tiền, công ty, nhân quyền: không cái nào sờ được, nhưng nhờ chúng mà hàng triệu người lạ hợp tác với nhau, điều không bầy tinh tinh nào làm nổi. Sách chia bốn phần theo bốn bước ngoặt: Cách mạng Nhận thức, Cách mạng Nông nghiệp, sự thống nhất loài người, và Cách mạng Khoa học.
Neanderthal ở châu Âu to khoẻ hơn, chịu lạnh tốt hơn và có não lớn ngang ta. Homo erectus tồn tại gần hai triệu năm — lâu hơn Sapiens rất nhiều lần. Trên đảo Flores ở Indonesia có một loài người lùn cao chỉ một mét. Harari nhấn mạnh điều này để phá một ảo giác: ta hay hình dung tiến hoá như một đường thẳng dẫn tới mình, trong khi thật ra ta là nhánh sống sót cuối cùng của một bụi cây rậm rạp. Và các loài kia không biến mất vì kém; chúng biến mất sau khi Sapiens đến — bằng cạnh tranh, có thể cả bằng bạo lực, và đôi chỗ bằng lai giống, vì người châu Âu và châu Á ngày nay vẫn mang vài phần trăm gen Neanderthal.
Khoảng bảy mươi nghìn năm trước, một thay đổi nào đó trong não Sapiens cho phép nó nói về những thứ chưa từng thấy. Harari đi qua "lý thuyết buôn chuyện" — ngôn ngữ giúp theo dõi ai đáng tin trong nhóm, nhưng chỉ đủ cho nhóm khoảng một trăm năm mươi người — rồi tới điểm ông cho là quyết định: hư cấu. Nhờ tin chung vào một tổ tiên, một vị thần, một bộ tộc, người lạ có thể tin nhau. Ví dụ ông dùng là hãng xe Peugeot: không phải nhà máy, không phải nhân viên, không phải xe — tất cả có thể mất mà Peugeot vẫn còn, vì nó là một "pháp nhân" tồn tại trong trí tưởng tượng chung được luật pháp bảo chứng. Thứ nối một tài xế ở Lyon với một kỹ sư ở Thượng Hải là một câu chuyện.
Đây là chương gây tranh cãi nhất. Harari lập luận rằng người săn bắt hái lượm ăn đa dạng hơn, làm việc ít giờ hơn và ít mắc bệnh truyền nhiễm hơn người nông dân đầu tiên. Nông nghiệp cho nhiều lương thực hơn trên mỗi đơn vị đất, nhưng đổi lại là lưng còng, chế độ ăn đơn điệu, hạn hán và dịch bệnh — và dân số tăng đến mức không quay lại được. Câu trích ở đầu bài là lập luận gọn nhất của ông: nhìn từ góc độ gen, lúa mì mới là bên thắng, từ một loại cỏ hoang ở Trung Đông thành loài thực vật phủ khắp hành tinh, còn con người bị buộc vào ruộng để phục vụ nó. Ông gọi cơ chế này là "bẫy xa xỉ": mỗi tiện nghi mới nhanh chóng thành thứ không thể thiếu.
Bộ luật Hammurabi năm 1776 trước Công nguyên chia người thành quý tộc, thường dân và nô lệ, và bảo đó là trật tự do thần linh đặt. Tuyên ngôn Độc lập Mỹ năm 1776 nói mọi người sinh ra bình đẳng, và bảo đó là chân lý hiển nhiên. Harari chỉ ra rằng cả hai đều là trật tự tưởng tượng — không có gì trong sinh học nói về nô lệ hay về quyền. Nhưng tưởng tượng không có nghĩa là không thật: đẳng cấp ở Ấn Độ, chủng tộc ở châu Mỹ, giới ở khắp nơi đều đã định đoạt hàng tỉ cuộc đời. Ông phân biệt rất rõ hai câu hỏi: một trật tự có tự nhiên không, và nó có hiệu lực không. Câu thứ hai mới quyết định lịch sử.
Người theo đạo Hồi và người theo đạo Thiên Chúa có thể không tin thần của nhau, nhưng cả hai đều nhận đồng đô-la. Harari gọi tiền là hệ thống tin cậy phổ quát nhất từng được tạo ra: nó không cần mọi người tin nhau, chỉ cần mọi người tin vào cùng một thứ. Từ vỏ ốc tiền và thỏi bạc tới con số trên màn hình, giá trị luôn nằm ở niềm tin chung chứ không ở vật. Ông xếp tiền cùng đế chế và tôn giáo phổ quát thành ba lực đã kéo hàng nghìn nền văn hoá rời rạc về một thế giới duy nhất — và lưu ý rằng chủ nghĩa tư bản, xét theo cách nó đòi hỏi niềm tin vào tăng trưởng tương lai, cũng vận hành như một tôn giáo.
Điều khác biệt của khoa học hiện đại, theo Harari, không phải là biết nhiều hơn mà là sẵn sàng nói "chúng tôi chưa biết". Các tôn giáo và triết học cũ cho rằng mọi điều quan trọng đã được viết trong kinh sách; khoa học coi sự dốt nát là điểm xuất phát. Rồi ông nối khoa học với hai người bạn đồng hành ít được nhắc: đế chế và tư bản. Chuyến đi của thuyền trưởng Cook chở theo nhà thiên văn và nhà thực vật; các nhà thám hiểm châu Âu vẽ bản đồ có khoảng trống — thừa nhận không biết — trong khi bản đồ Trung Hoa và Hồi giáo không để trống chỗ nào. Và tín dụng, tức niềm tin rằng tương lai sẽ giàu hơn hiện tại, là thứ tài trợ cho cả tàu thám hiểm lẫn phòng thí nghiệm.
Hai chương cuối là nơi Harari từ sử gia thành nhà tiên tri, và cũng là nơi nhiều người phản đối ông nhất. Ông hỏi thẳng: sau bảy mươi nghìn năm, con người có hạnh phúc hơn không? Bằng chứng rất mỏng; sinh hoá học cho rằng mỗi người có một mức hạnh phúc nền ít đổi; Phật giáo cho rằng chính việc chạy theo cảm giác mới là khổ. Rồi ông nhìn về phía trước: công nghệ sinh học, người máy, trí tuệ nhân tạo có thể kết thúc Homo sapiens không phải bằng diệt vong mà bằng việc biến nó thành thứ khác. Câu cuối sách là câu hỏi ông để lại: điều đáng sợ không phải là ta sắp thành thần, mà là ta thành những vị thần không biết mình muốn gì.
Chúng ta không thuần hoá lúa mì. Lúa mì thuần hoá chúng ta.
Chưa ai bình luận. Bạn có thể là người mở lời.