Mùa hè năm 1946, George Orwell dọn đến Barnhill, một trang trại hẻo lánh trên đảo Jura ở phía tây Scotland, không điện, cách bưu điện gần nhất hơn hai mươi cây số đường đất. Ông bốn mươi ba tuổi, vợ mất năm trước, phổi đang bị lao ăn dần. Ở đó ông gõ máy chữ bản thảo có tên tạm là "Người cuối cùng ở châu Âu", nhiều tháng cuối gõ trên giường vì không ngồi dậy nổi. Sách in tháng sáu năm 1949 với cái tên 1984; bảy tháng sau ông chết, bốn mươi sáu tuổi. Ông không sống đủ lâu để thấy nó thành cuốn tiểu thuyết được trích dẫn nhiều nhất thế kỷ hai mươi.
Hầu hết người ta đọc 1984 như một lời tiên tri về tương lai, rồi tuỳ thời mà khen nó đúng hay chê nó sai. Nhưng Orwell không đoán. Từng khái niệm trong sách — bộ máy viết lại quá khứ, thứ ngôn ngữ thu hẹp dần để không còn nghĩ được điều cấm, cái màn hình vừa phát vừa nhìn — đều lấy từ những gì ông đã thấy tận mắt ở Tây Ban Nha, ở đài BBC, và trong báo chí châu Âu những năm 1930–40. Bài này không kể cốt truyện. Nó nói về nơi cuốn sách sinh ra, và vì sao mỗi thế hệ lại thấy mình trong đó.
Năm 1937 Orwell cầm súng trong lực lượng dân quân POUM ở Catalonia, chống Franco, và bị bắn xuyên cổ ở mặt trận Aragon. Khi trở về Barcelona, ông thấy phe cộng sản thân Stalin đang thanh trừng chính POUM, đồng minh của mình, và báo chí cánh tả ở Anh in nguyên những cáo buộc bịa đặt rằng POUM là gián điệp phát xít. Ông đọc những bài tường thuật về các trận đánh không hề xảy ra, còn những trận có xảy ra thì không ai nhắc. Trong "Homage to Catalonia" (1938) và bài "Nhìn lại cuộc chiến Tây Ban Nha" (1942), ông viết rằng đây là lần đầu ông thấy chính ý niệm "sự thật khách quan" đang biến mất khỏi thế giới: nếu Lãnh tụ nói sự kiện đó không có, thì nó không có. Đó là hạt giống của Bộ Sự Thật. Toàn bộ 1984 là câu hỏi ông mang về từ Tây Ban Nha: điều gì xảy ra khi một chế độ có quyền quyết định hai cộng hai bằng mấy?
Từ 1941 đến 1943 Orwell làm biên tập cho ban tiếng Ấn của đài BBC, sản xuất chương trình tuyên truyền thời chiến — công việc ông gọi là vừa vô ích vừa làm bẩn mình. Phòng họp ở toà nhà Broadcasting House, nơi ông ngồi chịu trận những cuộc họp dài, mang số 101, và ông đặt tên đó cho căn phòng đáng sợ nhất trong sách. Vợ ông, Eileen, làm ở bộ phận kiểm duyệt của Bộ Thông tin thời chiến, đặt tại Senate House của Đại học London — khối tháp trắng khổng lồ mà ông dùng làm hình dáng cho Bộ Sự Thật. Bốn bộ của Oceania đều mang tên ngược với việc chúng làm: Bộ Sự Thật lo dối trá, Bộ Hoà Bình lo chiến tranh, Bộ Tình Thương lo tra tấn, Bộ Sung Túc lo khẩu phần. Orwell không bịa ra sự trớ trêu đó; ông châm biếm thứ ngôn ngữ hành chính mình đã sống trong nó suốt hai năm.
Ba năm trước 1984, Orwell viết tiểu luận "Chính trị và tiếng Anh", lập luận rằng chữ nghĩa cẩu thả sinh ra tư duy cẩu thả, và ngôn ngữ chính trị được thiết kế để "làm lời dối nghe như thật và làm giết người nghe như đáng kính". Newspeak trong sách là phiên bản đẩy tới cùng: một thứ tiếng mỗi năm mỏng đi, từ điển mỗi lần in lại bớt từ, để tới một ngày không ai còn đủ chữ để nghĩ ra một ý chống đối. "Tự do" chỉ còn dùng được như trong "con chó này tự do khỏi rận". Đi kèm là "nghĩ nước đôi" — khả năng tin cùng lúc hai điều trái nhau và tin cả hai một cách thành thật — và bài thi cuối cùng của mọi công dân: sẵn sàng chấp nhận hai cộng hai bằng năm nếu Đảng nói vậy. Orwell dành hẳn phần phụ lục cuối sách, "Những nguyên lý của Newspeak", viết như một luận văn ngôn ngữ học; dấu hiệu ông coi phần này là trọng tâm chứ không phải trang trí.
Nhân vật chính làm ở Bộ Sự Thật, việc hằng ngày là sửa các số báo cũ cho khớp với điều Đảng đang nói hôm nay, rồi thả bản gốc vào "lỗ ký ức" để đốt. Một người từng tồn tại có thể thành "phi nhân" — không phải bị giết, mà là chưa từng có. Oceania hôm nay đánh Eurasia thì Oceania luôn luôn đánh Eurasia; ngày mai đổi phe thì mọi tài liệu sẽ chứng minh nó luôn luôn đánh Eastasia. Orwell lấy chi tiết này từ cách Liên Xô xoá Trotsky khỏi ảnh và sách giáo khoa sau khi ông bị thanh trừng — kẻ thù số một Emmanuel Goldstein trong sách mang gương mặt Trotsky, còn Anh Cả (Big Brother) mang bộ ria của Stalin. Điểm sâu hơn của cuốn sách là: khi không còn bằng chứng bên ngoài nào, ký ức riêng của từng người trở thành thứ duy nhất có thể chống lại, và cũng là thứ chế độ muốn phá trước tiên.
Cái "màn hình viễn thị" vừa phát tuyên truyền vừa nhìn ngược vào phòng, không bao giờ tắt được, là hình ảnh sống lâu nhất của sách. Trong Chiến tranh Lạnh, phương Tây đọc nó như bản cáo trạng Liên Xô. Năm 2013, khi Edward Snowden tiết lộ chương trình nghe lén của NSA, sách vọt lên bảng bán chạy của Amazon. Tháng một năm 2017, sau khi một cố vấn Nhà Trắng dùng cụm "sự thật thay thế", 1984 lại đứng đầu Amazon và nhà xuất bản phải in gấp. Chữ "Orwellian" đã vào từ điển như một tính từ mà chính Orwell hẳn sẽ cười: nó bị dùng cho mọi thứ, từ camera đường phố tới nội quy công ty. Sức sống của sách một phần nằm ở chỗ nó không mô tả một chế độ cụ thể mà mô tả một cơ chế, nên ai cũng có thể lắp chế độ mình sợ vào.
Ngay sau khi sách ra, báo chí Mỹ đọc nó như lời tố cáo chủ nghĩa xã hội nói chung, kể cả chính phủ Công đảng đang cầm quyền ở Anh. Orwell, một người xã hội chủ nghĩa dân chủ suốt đời, nhờ nhà xuất bản công bố một tuyên bố: cuốn sách không nhằm vào chủ nghĩa xã hội hay Công đảng, mà nhằm vào những xu hướng méo mó của chế độ tập trung mà cả cộng sản lẫn phát xít đã cho thấy. Ông đặt bối cảnh ở Anh cố tình, để nhấn mạnh rằng các dân tộc nói tiếng Anh không hề tốt hơn bẩm sinh so với bất kỳ ai, và điều đó có thể xảy ra ở bất cứ đâu. Ông cũng không giấu món nợ với Zamyatin: tiểu thuyết "Chúng ta" của nhà văn Nga ấy (1924), mà Orwell điểm sách năm 1946, có một Nhà nước Duy nhất, một Ân Nhân, những căn nhà tường kính — nhiều xương sống của 1984 đã có ở đó.
Không phải ai cũng phục. Isaac Deutscher, người viết tiểu sử Trotsky, gọi 1984 là "thuyết huyền bí về sự tàn ác" — một nỗi tuyệt vọng không lối ra — và cho rằng nó bị biến thành vũ khí tuyên truyền của Chiến tranh Lạnh theo cách chính Orwell không muốn. Nhân vật Julia bị nhiều người đọc coi là mỏng, tồn tại chủ yếu để làm nền cho nam chính. Và Neil Postman, trong "Giải trí đến chết" (1985), đặt Orwell cạnh Huxley và cho rằng Huxley đoán đúng hơn: chúng ta không bị kiểm soát bằng đau đớn mà bằng khoái lạc, không bị cấm sách mà tự bỏ đọc. Nhưng cuốn sách có một chỗ những người đọc kỹ hay chỉ ra: phần phụ lục về Newspeak được viết bằng thì quá khứ, như thể do một người của thời sau nhìn lại. Margaret Atwood và Thomas Pynchon đều đọc chi tiết đó như một dấu hiệu Orwell để lại: chế độ này, rốt cuộc, đã không kéo dài mãi. Trong sách, nhân vật chính ghi vào nhật ký rằng nếu còn hy vọng, hy vọng nằm ở giới bình dân. Orwell không nói hy vọng đó có thành sự thật không. Ông chỉ để nó ở đó.
Chiến tranh là hoà bình. Tự do là nô lệ. Ngu dốt là sức mạnh.
Chưa ai bình luận. Bạn có thể là người mở lời.