Mùa hè năm 1942, trong một ngôi nhà thuê ở Long Island, một phi công Pháp bốn mươi hai tuổi ngồi vẽ màu nước một cậu bé tóc vàng đứng trên hành tinh tí hon. Antoine de Saint-Exupéry đã rời nước Pháp bại trận cuối năm 1940 và sống ở New York trong tình trạng ông ghét: không được bay, bị cả phe de Gaulle lẫn phe Vichy nghi ngờ, không nói tiếng Anh, hôn nhân với Consuelo tan rồi lại nối. Nhà xuất bản Mỹ gợi ý ông viết một truyện thiếu nhi cho mùa Giáng sinh. Sách in ở New York tháng tư năm 1943, song song hai bản tiếng Anh và tiếng Pháp; nước Pháp, khi ấy đang bị chiếm đóng, chỉ đọc được nó năm 1946, sau khi tác giả đã không còn.
Đó là lý do lời đề tặng ở đầu sách lạ đến vậy. Ông tặng nó cho Léon Werth, người bạn Do Thái đang trốn ở vùng Jura nước Pháp, "đang đói và rét", rồi xin lỗi trẻ con vì đã tặng sách cho một người lớn — và sửa lại: tặng cho Léon Werth hồi ông ấy còn là cậu bé. Toàn bộ cuốn sách nằm trong cái sửa đó. Bài này không kể lại câu chuyện; nó nói về sa mạc thật, những người lớn thật, và vì sao một cuốn sách mỏng viết giữa chiến tranh lại được dịch ra hàng trăm thứ tiếng.
Người kể chuyện là một phi công rơi máy bay giữa Sahara, cách nơi có người ở cả nghìn dặm, với nước uống chỉ đủ tám ngày. Đó không phải hư cấu. Tháng mười hai năm 1935, Saint-Exupéry và thợ máy André Prévot cố phá kỷ lục bay Paris–Sài Gòn, đâm xuống sa mạc Libya. Họ đi bộ nhiều ngày, uống sương hứng trên cánh máy bay, bắt đầu ảo giác, và được một người Bedouin cưỡi lạc đà cứu đúng lúc sắp chết khát. Trước đó ông từng làm trưởng trạm hàng không bưu chính Aéropostale ở Cap Juby, một pháo đài cô lập giữa Sahara thuộc Tây Ban Nha, hai năm sống với cát, gió và những đêm sao — kinh nghiệm ông kể trong "Xứ con người" (1939). Nên khi hoàng tử bé bảo sa mạc đẹp vì nó giấu một cái giếng ở đâu đó, người viết câu ấy biết chính xác nó có nghĩa gì.
Chương đầu không phải về hoàng tử. Nó về người kể lúc sáu tuổi, vẽ một con trăn đang tiêu hoá một con voi, và người lớn nào nhìn cũng bảo "cái mũ". Cậu vẽ bức số hai, cắt mở bụng trăn cho thấy con voi, và người lớn khuyên cậu bỏ vẽ đi mà học địa lý, sử, toán. Cậu bỏ, thành phi công, và suốt đời chỉ dùng bức số một để thử người: ai bảo "mũ" thì cậu nói chuyện bài bridge và golf với họ. Hoàng tử bé là người đầu tiên nhìn ra con voi. Saint-Exupéry đặt phép thử ấy ngay trang đầu để nói với người đọc: sách này chia người thành hai loại, và bạn sắp biết mình thuộc loại nào. Con cừu ông vẽ mãi không đạt, cuối cùng vẽ cái hộp và nói con cừu ở trong đó, và hoàng tử bé hài lòng — cũng là chuyện của trí tưởng tượng thắng hình vẽ.
Trước khi tới Trái Đất, hoàng tử bé ghé sáu tiểu hành tinh, mỗi nơi một người lớn sống một mình. Ông vua cai trị không có thần dân, nên ra lệnh cho mặt trời lặn "khi điều kiện thuận lợi". Kẻ khoác lác chỉ nghe được lời khen. Người nghiện rượu uống để quên nỗi xấu hổ vì uống. Nhà doanh nghiệp đếm sao và tin mình sở hữu chúng vì ông ta nghĩ tới việc đó trước tiên; hoàng tử bé hỏi ông ta làm gì với sao, ông ta bảo ghi số vào giấy, cất ngăn kéo, khoá lại. Người thắp đèn thắp rồi tắt mỗi phút vì hành tinh quay nhanh dần mà mệnh lệnh không đổi — người duy nhất hoàng tử bé thấy không lố bịch, vì ông ta bận việc cho thứ khác ngoài chính mình. Nhà địa lý ghi chép núi sông mà chưa từng ra khỏi bàn. Đây là phần châm biếm nhất và cũng là phần người lớn đọc thấy nhói nhất: mỗi hành tinh là một kiểu đời sống người ta thấy quanh mình ở sở làm.
Trên hành tinh của mình, hoàng tử bé có một bông hồng kiêu kỳ, hay dỗi, đòi che gió, và cậu bỏ đi vì không biết cách yêu nó. Người biết tiểu sử tác giả đọc bông hồng là Consuelo, người vợ gốc El Salvador, cuộc hôn nhân bão táp mà cả hai đều không rời được; hồi ký của bà, xuất bản năm 2000 với tên "Chuyện bông hồng", kể chính câu chuyện đó từ phía bà. Còn những cây bao báp — thứ cây nếu không nhổ từ khi còn là mầm sẽ phá tung cả hành tinh — được vẽ bằng nét vội hơn hẳn mọi hình khác. Người kể tự nhận ông vẽ nó với cảm giác cấp bách và kêu lên: trẻ con, hãy coi chừng bao báp! Nhiều người đọc năm 1943 hiểu cây bao báp là thứ đang phá tung châu Âu. Sách không nói thế. Nhưng tác giả đang ở New York, không được ra trận, và ông vẽ những cái cây ấy to hơn cả hành tinh.
Ở Trái Đất, hoàng tử bé phát hiện bông hồng của mình không độc nhất: có cả một vườn năm nghìn bông giống hệt. Con cáo là người chữa cái vỡ mộng ấy, bằng một chữ: thuần hoá, tức là tạo ra những mối liên hệ. Nếu cậu thuần hoá cáo, thì tiếng bước chân cậu sẽ khác mọi tiếng bước chân, và lúa mì màu vàng sẽ nhắc cáo nhớ tới tóc cậu. Rồi cáo tặng cậu bí mật: người ta chỉ nhìn rõ bằng trái tim; chính thời gian cậu bỏ ra cho bông hồng làm nó quan trọng; và cậu mãi mãi chịu trách nhiệm với thứ mình đã thuần hoá. Đó là ba câu được trích dẫn nhiều nhất của văn học Pháp thế kỷ hai mươi, và người ta hay quên ba câu ấy nằm trong một chương về việc chia tay. Cáo biết trước cậu sẽ đi, và vẫn xin được thuần hoá.
Saint-Exupéry cuối cùng cũng được bay lại, dù quá tuổi và cơ thể đầy di chứng những lần rơi. Ngày 31 tháng bảy năm 1944 ông cất cánh từ Corsica trên chiếc P-38 trinh sát và không trở về. Năm 1998 một ngư dân ngoài khơi Marseille vớt được chiếc vòng tay bạc khắc tên ông và Consuelo; năm 2004 xác máy bay được xác nhận. Cuốn sách, trong khi đó, thành tác phẩm tiếng Pháp được dịch nhiều nhất lịch sử, ra hàng trăm ngôn ngữ và phương ngữ. Nó bị chê là uỷ mị, là cái nhìn về người lớn quá dễ dãi, và có một sự thật khó chịu: nhiều trẻ con thấy nó buồn và khó hiểu, trong khi người lớn khóc. Có lẽ vì thế mà nó sống. Nó không nói với trẻ con về thế giới người lớn; nó nói với người lớn về đứa trẻ họ đã bỏ lại ở đâu đó, như phi công bỏ bức vẽ số một.
Người ta chỉ nhìn thấy thật rõ bằng trái tim. Điều cốt yếu thì mắt không thấy được.
Chưa ai bình luận. Bạn có thể là người mở lời.